虜役 lǔ yì · lỗ dịch Hán Việt: lỗ dịch · Pinyin: lǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 役 (dịch)Pinyinlǔ yìHán Việtlỗ dịchCấu tạo虜 + 役 · lỗ + dịch nghĩa thành phần: lỗ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奴隶;奴仆; 谓奴役。Tân Hoa Tự Điển 1.奴隶;奴仆。 2.谓奴役。