虜父 lǔ fù · lỗ phụ Hán Việt: lỗ phụ · Pinyin: lǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 父 (phụ)Pinyinlǔ fùHán Việtlỗ phụCấu tạo虜 + 父 · lỗ + phụ nghĩa thành phần: lỗ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时贱视北人的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古时贱视北人的称呼。