虜酒

lǔ jiǔ lỗ tửu

Hán Việt: lỗ tửu · Pinyin: lǔ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称北方民族所酿的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称北方民族所酿的酒。