虐世 nüè shì · ngược thế Hán Việt: ngược thế · Pinyin: nüè shì Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 世 (thế)Pinyinnüè shìHán Việtngược thếCấu tạo虐 + 世 · ngược + thế nghĩa thành phần: ngược + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残暴的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.残暴的时代。