虐人

nüè rén ngược nhân

Hán Việt: ngược nhân · Pinyin: nüè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残暴凶狠的人; 残害人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残暴凶狠的人。 2.残害人民。