虐使 nüè shǐ · ngược sử Hán Việt: ngược sử · Pinyin: nüè shǐ Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 使 (sử)Pinyinnüè shǐHán Việtngược sửCấu tạo虐 + 使 · ngược + sử nghĩa thành phần: ngược + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不合理地差使。Tân Hoa Tự Điển 1.不合理地差使。jaJMdict driving someone too hard