虐俘 nüè fú · ngược phu Hán Việt: ngược phu · Pinyin: nüè fú Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 俘 (phu)Pinyinnüè fúHán Việtngược phuCấu tạo虐 + 俘 · ngược + phu nghĩa thành phần: ngược + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虐待俘虏。