虐刑 nüè xíng · ngược hình Hán Việt: ngược hình · Pinyin: nüè xíng Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 刑 (hình)Pinyinnüè xíngHán Việtngược hìnhCấu tạo虐 + 刑 · ngược + hình nghĩa thành phần: ngược + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残酷的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.残酷的刑罚。EngCihui 虐刑 üèxíng n. cruel punishment