虐士

nüè shì ngược sĩ

Hán Việt: ngược sĩ · Pinyin: nüè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死去的士人。《左傳.哀公十五年》:「先民有言曰:『無穢虐士。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死去的士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死去的士人。