虐威

nüè wēi ngược uy

Hán Việt: ngược uy · Pinyin: nüè wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以暴政令人畏服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以暴政令人畏服。