虐戕 nüè qiāng · ngược tường Hán Việt: ngược tường · Pinyin: nüè qiāng Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 戕 (tường)Pinyinnüè qiāngHán Việtngược tườngCấu tạo虐 + 戕 · ngược + tường nghĩa thành phần: ngược + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残害。Tân Hoa Tự Điển 1.残害。