虐戲 nüè xì · ngược hí Hán Việt: ngược hí · Pinyin: nüè xì Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 戲 (hí)Pinyinnüè xìHán Việtngược híCấu tạo虐 + 戲 · ngược + hí nghĩa thành phần: ngược + hí