虐斂 nüè liǎn · ngược liễm Hán Việt: ngược liễm · Pinyin: nüè liǎn Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 斂 (liễm)Pinyinnüè liǎnHán Việtngược liễmCấu tạo虐 + 斂 · ngược + liễm nghĩa thành phần: ngược + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暴敛。大肆搜刮人民的财富。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暴敛。大肆搜刮人民的财富。