虐燄 ngược diễm Hán Việt: ngược diễm Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 燄 (diễm)Hán Việtngược diễmCấu tạo虐 + 燄 · ngược + diễm nghĩa thành phần: ngược + diễm