虐疾

nüè jí ngược tật

Hán Việt: ngược tật · Pinyin: nüè jí

Tổng quan

ệnh dữ dội thình lình. ngược tật ngược tật ☆Bệnh dữ dội thình lình.

Cấu tạo: (ngược) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh dữ dội thình lình. ngược tật ngược tật ☆Bệnh dữ dội thình lình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴疾、重病。《書經.金縢》:「惟爾元孫某,遘厲虐疾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重病;恶疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重病;恶疾。