虐魃 nüè bá · ngược bạt Hán Việt: ngược bạt · Pinyin: nüè bá Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 魃 (bạt)Pinyinnüè báHán Việtngược bạtCấu tạo虐 + 魃 · ngược + bạt nghĩa thành phần: ngược + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶暴的旱神。Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴的旱神。