慮事 lự sự Hán Việt: lự sự Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 事 (sự)Hán Việtlự sựCấu tạo慮 + 事 · lự + sự nghĩa thành phần: lự + sự Nghĩa EngCihui 慮事 ǜshì v.o. 1. make plans for a matter 2. have misgivings about a matter