慮嘆

lǜ tàn lự thán

Hán Việt: lự thán · Pinyin: lǜ tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揣度未来,感叹过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揣度未来,感叹过去。