慮囚 lǜ qiú · lự tù Hán Việt: lự tù · Pinyin: lǜ qiú Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 囚 (tù)Pinyinlǜ qiúHán Việtlự tùCấu tạo慮 + 囚 · lự + tù nghĩa thành phần: lự + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讯察记录囚犯的罪状。虑,通"録"。Tân Hoa Tự Điển 1.讯察记录囚犯的罪状。虑,通"録"。