慮外 lǜ wài · lự ngoại Hán Việt: lự ngoại · Pinyin: lǜ wài Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 外 (ngoại)Pinyinlǜ wàiHán Việtlự ngoạiCấu tạo慮 + 外 · lự + ngoại nghĩa thành phần: lự + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意外。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意外。