慮憶 lǜ yì · lự ức Hán Việt: lự ức · Pinyin: lǜ yì Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 憶 (ức)Pinyinlǜ yìHán Việtlự ứcCấu tạo慮 + 憶 · lự + ức nghĩa thành phần: lự + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑,挂念。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑,挂念。