慮思 lǜ sī · lự tư Hán Việt: lự tư · Pinyin: lǜ sī Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 思 (tư)Pinyinlǜ sīHán Việtlự tưCấu tạo慮 + 思 · lự + tư nghĩa thành phần: lự + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思虑,考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.思虑,考虑。