慮無 lǜ wú · lự vô Hán Việt: lự vô · Pinyin: lǜ wú Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 無 (vô)Pinyinlǜ wúHán Việtlự vôCấu tạo慮 + 無 · lự + vô nghĩa thành phần: lự + vô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军中前卫部队持以报警的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中前卫部队持以报警的旗帜。