慮猜 lǜ cāi · lự sai Hán Việt: lự sai · Pinyin: lǜ cāi Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 猜 (sai)Pinyinlǜ cāiHán Việtlự saiCấu tạo慮 + 猜 · lự + sai nghĩa thành phần: lự + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜疑。Tân Hoa Tự Điển 1.猜疑。