慮禍 lǜ huò · lự họa Hán Việt: lự họa · Pinyin: lǜ huò Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 禍 (họa)Pinyinlǜ huòHán Việtlự họaCấu tạo慮 + 禍 · lự + họa nghĩa thành phần: lự + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考虑到祸患;忧虑祸及于身。Tân Hoa Tự Điển 1.考虑到祸患;忧虑祸及于身。