慮算

lǜ suàn lự toán

Hán Việt: lự toán · Pinyin: lǜ suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考虑;盘算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考虑;盘算。