慮表

lǜ biǎo lự biểu

Hán Việt: lự biểu · Pinyin: lǜ biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思虑所不及之处; 犹意外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思虑所不及之处。 2.犹意外。