虒臺

sī táity thai

Hán Việt: ty thai · Pinyin: sī tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指春秋时晋之虒祁宫。

Cấu tạo: 虒 (ty) + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南