虓呼 xiāo hū · hao hô Hán Việt: hao hô · Pinyin: xiāo hū Tổng quan Cấu tạo: 虓 (hao) + 呼 (hô)Pinyinxiāo hūHán Việthao hôCấu tạo虓 + 呼 · hao + hô nghĩa thành phần: hao + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容勇猛强悍。Tân Hoa Tự Điển 1.形容勇猛强悍。