虓噉

xiāo dàn hao đạm

Hán Việt: hao đạm · Pinyin: xiāo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎啸。借以形容勇猛强悍者的吼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎啸。借以形容勇猛强悍者的吼声。