虔奉

qián fèng kiền phụng

Hán Việt: kiền phụng · Pinyin: qián fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (phụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭谨地承受; 恭敬地供奉; 诚敬地信奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨地承受。 2.恭敬地供奉。 3.诚敬地信奉。