虔守 kiền thủ Hán Việt: kiền thủ Tổng quan Cấu tạo: 虔 (kiền) + 守 (thủ)Hán Việtkiền thủCấu tạo虔 + 守 · kiền + thủ nghĩa thành phần: kiền + thủ Nghĩa EngCihui 虔守 qiánshǒu v. piously observe (religious rules/etc.)