虔恪

qián kè kiền khác

Hán Việt: kiền khác · Pinyin: qián kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (khác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬。漢.蔡邕〈鼎銘〉:「立節忠亮,世篤爾行。虔恪機任,守死善道。」元.吳全節〈中嶽廟投龍簡〉詩:「詔臣走登封,香幣致虔恪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬而谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而谨慎。

Eng

  • Cihui 虔恪 qiánkè s.v. reverent; respectful