虔文 kiền văn Hán Việt: kiền văn Tổng quan Cấu tạo: 虔 (kiền) + 文 (văn)Hán Việtkiền vănCấu tạo虔 + 文 · kiền + văn nghĩa thành phần: kiền + văn Nghĩa EngCihui 虔文 qiánwén n. pious/devout writing/text