處下 xử hạ Hán Việt: xử hạ Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 下 (hạ)Hán Việtxử hạCấu tạo處 + 下 · xử + hạ nghĩa thành phần: xử + hạ Nghĩa EngCihui 處下 hùxià v. humble oneself