處久 xử cửu Hán Việt: xử cửu Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 久 (cửu)Hán Việtxử cửuCấu tạo處 + 久 · xử + cửu nghĩa thành phần: xử + cửu Nghĩa EngCihui 處久 hùjiǔ r.v. be together for a long time (of colleagues/etc.)