處女

chǔ nǚ xử nữ

Hán Việt: xử nữ · Pinyin: chǔ nǚ

Tổng quan

trinh nữ | thiếu nữ | chuyến đầu tiên | đất còn hoang | tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)

Cấu tạo: (xử) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh nữ | thiếu nữ | chuyến đầu tiên | đất còn hoang | tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)
  • Cihui xử nữ xử nữ ☆Người con gái còn ở nhà với cha mẹ, chưa đi lấy chồng — Người con gái còn trinh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.待在家裡的婦女。 2.原指未出嫁的女子,今則專指未曾有過性行為的女子。也稱為「處子」。 3.比喻初次、第一次。如:「處女航」、「處女作」。 4.比喻未開墾、未開發的。如:「處女地」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有过性行为的女子;属性词。第一次的:~航|~作。

Eng

  • CC-CEDICT virgin; maiden|maiden (voyage etc); virgin (land); (a novelist's) first (work)
  • Cihui virgin; maiden; maiden (voyage etc); virgin (land); (a novelist's) first (work)