处姊 xử tỉ Hán Việt: xử tỉ Tổng quan Cấu tạo: 处 (xử) + 姊 (tỉ)Hán Việtxử tỉCấu tạo处 + 姊 · xử + tỉ nghĩa thành phần: xử + tỉ