處心

xử tâm

Hán Việt: xử tâm

Tổng quan

cân nhắc

Cấu tạo: (xử) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân nhắc

Eng

  • Cihui 處心 hǔxīn adv. purposely; intentionally