處男

chǔ nán xử nam

Hán Việt: xử nam · Pinyin: chǔ nán

Tổng quan

trinh nam

Cấu tạo: (xử) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有发生过性行为的男子。

Eng

  • CC-CEDICT virgin (male)
  • Cihui virgin (male)