處約 xử ước Hán Việt: xử ước Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 約 (ước)Hán Việtxử ướcCấu tạo處 + 約 · xử + ước nghĩa thành phần: xử + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 居於窮困的環境。《論語.里仁》:「不仁者不可以久處約,不可以長處樂。」南朝宋.劉義慶《世說新語.德行》劉孝標注引《續漢書》曰:「乏食,衣不蓋形,而處約味道,不改其樂。」EngCihui 處約 hǔyuē v. suffer privation