處處兒 xử xử nhi Hán Việt: xử xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtxử xử nhiCấu tạo處 + 處 + 兒 · xử + xử + nhi nghĩa thành phần: xử + xử + nhi Nghĩa EngCihui 處處兒 hùchùr ►See ¹chùchù