处馆 xử quán Hán Việt: xử quán Tổng quan Cấu tạo: 处 (xử) + 馆 (quán)Hán Việtxử quánCấu tạo处 + 馆 · xử + quán nghĩa thành phần: xử + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時到別人家裡當私塾老師。《初刻拍案驚奇》卷一○:「那韓子文雖是滿腹文章,卻當不過家道消乏,在人家處館,勉強糊口。」