虙戲 fú xì · mật hí Hán Việt: mật hí · Pinyin: fú xì Tổng quan Cấu tạo: 虙 (mật) + 戲 (hí)Pinyinfú xìHán Việtmật híCấu tạo虙 + 戲 · mật + hí nghĩa thành phần: mật + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虙羲"; 即伏羲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虙羲"。 2.即伏羲。