虙羲 fú xī · mật hi Hán Việt: mật hi · Pinyin: fú xī Tổng quan Cấu tạo: 虙 (mật) + 羲 (hi)Pinyinfú xīHán Việtmật hiCấu tạo虙 + 羲 · mật + hi nghĩa thành phần: mật + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虙戏"。