虛一 xū yī · hư nhất Hán Việt: hư nhất · Pinyin: xū yī Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 一 (nhất)Pinyinxū yīHán Việthư nhấtCấu tạo虛 + 一 · hư + nhất nghĩa thành phần: hư + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虚壹"。