虛中

xū zhōng hư trung

Hán Việt: hư trung · Pinyin: xū zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有杂念﹐心神专注; 身体内部虚弱; 虚心;谦虚; 空腹;中空; 石钟乳之别名。见明李时珍《本草纲目.石二.石钟乳》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有杂念﹐心神专注。 2.身体内部虚弱。 3.虚心;谦虚。 4.空腹;中空。 5.石钟乳之别名。见明李时珍《本草纲目.石二.石钟乳》。