虛乏 xū fá · hư phạp Hán Việt: hư phạp · Pinyin: xū fá Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 乏 (phạp)Pinyinxū fáHán Việthư phạpCấu tạo虛 + 乏 · hư + phạp nghĩa thành phần: hư + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空虚缺乏; 指身体亏损﹑虚弱。Tân Hoa Tự Điển 1.空虚缺乏。 2.指身体亏损﹑虚弱。