虛亡 xū wáng · hư vong Hán Việt: hư vong · Pinyin: xū wáng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 亡 (vong)Pinyinxū wángHán Việthư vongCấu tạo虛 + 亡 · hư + vong nghĩa thành phần: hư + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无故而灭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.无故而灭亡。