虛伍 xū wǔ · hư ngũ Hán Việt: hư ngũ · Pinyin: xū wǔ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 伍 (ngũ)Pinyinxū wǔHán Việthư ngũCấu tạo虛 + 伍 · hư + ngũ nghĩa thành phần: hư + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚报的兵士名额; 不顶用的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.虚报的兵士名额。 2.不顶用的军队。